adrenergic drug
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc có tác dụng giống epinephrine (adrenaline): "adrenergic drug" là một loại dược phẩm có tác dụng kích thích hệ thần kinh giao cảm, tương tự như hormone epinephrine (adrenaline) do cơ thể tự nhiên sản xuất. Thuốc này thường được sử dụng để làm tăng huyết áp, giãn phế quản, hoặc kích thích tim.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc adrenergic để điều trị cơn hen suyễn nặng của bệnh nhân.)
- (Thuốc adrenergic thường được sử dụng trong phòng cấp cứu cho trường hợp ngừng tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adrenergic drug therapy": liệu pháp điều trị bằng thuốc adrenergic.
- The hospital implemented a new protocol for adrenergic drug therapy in shock patients. (Bệnh viện đã triển khai một quy trình mới cho liệu pháp điều trị bằng thuốc adrenergic ở bệnh nhân sốc.)
"Adrenergic drug receptor": thụ thể của thuốc adrenergic.
- Understanding the adrenergic drug receptor is crucial for developing targeted medications. (Hiểu về thụ thể của thuốc adrenergic là rất quan trọng để phát triển các loại thuốc nhắm mục tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
Adrenergic (tính từ): thuộc về hoặc có liên quan đến adrenaline hoặc các tác dụng tương tự.
- The adrenergic response is activated during stress. (Phản ứng adrenergic được kích hoạt trong lúc căng thẳng.)
Adrenaline (danh từ): hormone do tủy thượng thận tiết ra, có tác dụng tương tự.
- Adrenaline is a natural adrenergic substance. (Adrenaline là một chất adrenergic tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Sympathomimetic drug: thuốc bắt chước tác dụng của hệ thần kinh giao cảm.
- Epinephrine agonist: chất chủ vận epinephrine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này, nhưng có thể sử dụng trong cụm từ:
- "Administer an adrenergic drug": sử dụng một loại thuốc adrenergic.
- The nurse will administer the adrenergic drug slowly to avoid side effects. (Y tá sẽ sử dụng thuốc adrenergic một cách chậm rãi để tránh tác dụng phụ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.